WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悲惨
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
bēicǎn
bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương; khổ sở
漢越 bi thảm
字解构
Phân tích chữ
悲
bēi
HSK6
đau buồn; bi thương
惨
cǎn
HSK7-9
bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
悲惨世界
bēi cǎn shì jiè
HSK7-9
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
查词
复习
真题
工具
我的