拼
严重惺
HSK1adj 0 · Lv.1
yánzhòngxīng
tính nghiêm trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ严yánHSK4kín; chặt; chặt chẽ重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên惺xīngHSK1mắt lim dim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分