WinHSK
返回查词
chí
ㄔˊ
HSK3v单字

duy trì; giữ vững; ủng hộ

control; dominate 参见:劫 持 ;挟 持

漢越 trì

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 支持;保持
  2. 拿着;握着
  3. 主管; 管理
  4. 对抗
  5. 抢 (控制; 被迫)

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

duy trì; giữ vững; ủng hộ

支持;保持

但是,如果我们有什么看法或者意见,就应该表达出来,即使别人不同意、不支持,至少要让别人知道我们的想法、态度。

HSK4

一开始,爸妈不支持我学音乐,而是希望我像他们一样做个律师。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

cầm; nắm; nắm giữ; giữ

拿着;握着

男子持枪闯入了银行。

Nán zǐ chí qiāng chuǎng rù le yín háng.

HSK5

Người đàn ông cầm súng xông vào ngân hàng.

A man with a gun broke into the bank.

许多人持币待购新手机。

Xǔduō rén chí bì dài gòu xīn shǒujī.

HSK6

Nhiều người đang giữ tiền để mua điện thoại mới.

Many people are holding onto their money, waiting to buy a new phone.

义项 vHSK3

chủ quản; quản lý; chủ trì

主管; 管理

义项 vHSK3

đối kháng; phản kháng; phản đối; giằng co

对抗

义项 vHSK3

cướp (điều khiển; ép buộc)

抢 (控制; 被迫)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️