WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
持续
HSK5
v
0 · Lv.1
chíxù
duy trì; kéo dài; tiếp tục; tiếp diễn
漢越 trì tục
字解构
Phân tích chữ
持
chí
HSK3
duy trì; giữ vững; ủng hộ
续
xù
HSK4
nối thêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
可持续
kě chí xù
HSK4
có thể bền vững
持续承诺
chí xù chéng nuò
HSK6
Sợ mất mát (“cam kết tiếp tục – continuance commitment”). John Meyer và Natalie Allen đã phát triển mô hình 3 dạng cam kết và công bố nó trong năm 1991 “Human Resource Management Review.” Mô hình này giải thích rằng cam kết với một tổ chức là một trạng thái tâm lý; và nó có ba thành phần khác nhau ảnh hưởng đến cách nhân viên cảm thấy về tổ chức mà họ làm việc cho.
持续时间
chí xù shí jiān
HSK5
thời gian liên tục
查词
复习
真题
工具
我的