WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
持久
HSK6
adj
0 · Lv.1
chíjiǔ
bền; kéo dài; lâu dài; bền vững; bền bỉ
漢越 trì cửu
字解构
Phân tích chữ
持
chí
HSK3
duy trì; giữ vững; ủng hộ
久
jiǔ
HSK3
lâu; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
持久性
chí jiǔ xìng
HSK6
dai dẳng; Độ bền; Tính bền vững
持久战
chí jiǔ zhàn
HSK6
đánh lâu dài; cuộc chiến trường kỳ
旷日持久
kuàng rì chí jiǔ
HSK7-9
lề mề; lôi thôi; kéo dài
查词
复习
真题
工具
我的