WinHSK
返回查词
sǔn
ㄙㄨㄣˇ
HSK5adj, v单字

giảm

spoil; damage; undermine 参见: 损 坏;残 损 ;破 损

漢越 tổn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 减少;丧失
  2. 损害
  3. 破坏原状或使丧失原来的效能
  4. 用尖刻的话挖苦人
  5. 刻薄;恶毒

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

giảm

减少;丧失

殊不知,事实上,必须为每一笔买卖事先定一个“止损线”,“止损线”可能就是你的生命线。

HSK5

义项 vHSK5

hại

损害

义项 vHSK5

hỏng; tàn phá; hủy hoại

破坏原状或使丧失原来的效能

义项 vHSK5

làm tổn thương

用尖刻的话挖苦人

义项 adjHSK5

cay độc; độc địa

刻薄;恶毒

他说话太损,所以没朋友。

tā shuō huà tài sǔn, suǒ yǐ méi péng you

HSK5

Anh ấy nói chuyện quá cay độc nên không có bạn.

He speaks too harshly, so he has no friends.

她说话特别损。

Tā shuōhuà tèbié sǔn.

HSK6

Cô ấy nói chuyện rất cay độc.

She speaks very sarcastically.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️