WinHSK

受损

HSK5v
0 · Lv.1
shòusǔn

chịu tổn thương; chịu thiệt hại; bị hư hỏng; bị tổn hại; bị hư hại

be damaged; suffer a loss 严重 受损 be badly/severely damaged 受损 程度 extent of damage

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50