WinHSK
返回查词
ㄧㄝˋ
HSK1v单字多音

nâng; nâng đỡ (sự nâng đỡ hoặc đề bạt)

hide; conceal 参见:yè 你把那本书 掖 在哪儿了? Where have you hidden the book? 掖 掖 藏藏 try to cover up

漢越 dịch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手搀扶别人的胳膊,借指扶助或提拔

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nâng; nâng đỡ (sự nâng đỡ hoặc đề bạt)

用手搀扶别人的胳膊,借指扶助或提拔

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️