返回查词
读音
掖
yē
ㄧㄝˋHSK1单字多音
lận vào; kẹp vào; nhét vào / giấu; cất
漢越 dịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 塞进 (衣袋或夹缝里)
- 藏
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
lận vào; kẹp vào; nhét vào
塞进 (衣袋或夹缝里)
义项 ②≈HSK1
giấu; cất
藏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️