WinHSK
返回查词
chè
ㄔㄜˋ
HSK1v单字

kéo; lôi

draw

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拽(zhuài);拉
  2. 闪动;迅疾而过

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

kéo; lôi

拽(zhuài);拉

义项 vHSK1

rút

义项 vHSK1

loé; (chớp) giật

闪动;迅疾而过

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️