WinHSK

风驰电掣

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēnɡchí-diànchè

nhanh như chớp; nhanh như điện

漢越 phong trì điện xiết

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan