拼
风驰电掣
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fēnɡchí-diànchè
nhanh như chớp; nhanh như điện
漢越 phong trì điện xiết
字解构
Phân tích chữ风fēngHSK3gió驰chíHSK7-9chạy; ruổi; phi nhanh; chạy nhanh; phóng nhanh (ngựa; xe)电diànHSK1điện掣chèHSK7-9kéo; lôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分