返回查词
摒
bìng
ㄅㄧㄥˋHSK1v单字
bài trừ; gạt bỏ; vứt đi; loại bỏ; tước; ngăn cản; ngăn cấm
get rid of; brush aside; expel; dismiss 摒 之于外 rule out
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 排除
- 摒弃不必要的东西。
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
bài trừ; gạt bỏ; vứt đi; loại bỏ; tước; ngăn cản; ngăn cấm
排除
义项 ②v≈HSK1
thu thập; thu dọn; bỏ; loại bỏ; từ bỏ
摒弃不必要的东西。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️