拼
摒挡
HSK1v 0 · Lv.1
bìngdǎng
sắp đặt; thu dọn; thu xếp
arrange; put in order; get ready; cope/deal with 摒挡 喜事 arrange the wedding 摒挡 日常事务 cope with daily routines
漢越
字解构
Phân tích chữ摒bìngHSK1bài trừ; gạt bỏ; vứt đi; loại bỏ; tước; ngăn cản; ngăn cấm挡dǎngHSK5ngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分