拼
摒绝
HSK1v 0 · Lv.1
bìngjué
giải thoát; giũ sạch; tống khứ
dismiss; get rid of; brush aside 摒绝
漢越
字解构
Phân tích chữ摒bìngHSK1bài trừ; gạt bỏ; vứt đi; loại bỏ; tước; ngăn cản; ngăn cấm绝juéHSK4hết đường; tắc đường; đường cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分