拼
一柱擎天
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yízhùqíngtiān
(nghĩa bóng) chịu một trách nhiệm quan trọng trên vai của một người
one pillar propping up the sky—be capable of taking on important responsibilities
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất柱zhùHSK7-9cột; trụ擎qíngHSK7-9đưa lên; nâng lên天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分