返回查词 攀比pān bǐHSK7-9so bì; đua đòi; so sánh; so đo; sân si; ganh tị攀登pāndēngHSK7-9leo; trèo攀升pānshēngHSK7-9tăng cao; tăng lên; tăng vọt攀岩pān yánHSK7-9leo núi高攀gāo pānHSK7-9trèo cao; với cao; leo cao攀爬pān páHSK7-9trèo; leo攀谈pāntánHSK7-9bắt chuyện; trò chuyện; gợi chuyện攀附pān fùHSK7-9leo lên; trèo lên (bám vào cái gì đó)攀缘pān yuánHSK7-9leo lên; trèo lên登攀dēng pānHSK7-9leo; trèo
攀
pān
ㄆㄢHSK7-9v单字
leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên)
draw; pull
漢越 phan, phàn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抓住东西向上爬
- 指跟地位高的人结亲戚或拉关系
- 设法接触;牵扯
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên)
抓住东西向上爬
”没有错误的铺垫,谁也无法攀上成功的巅峰。
≈HSK5
原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình
指跟地位高的人结亲戚或拉关系
义项 ③v≈HSK7-9
dính líu; bắt chuyện
设法接触;牵扯
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️