拼
攀升
HSK7-9v 0 · Lv.1
pānshēng
tăng cao; tăng lên; tăng vọt
漢越 phàn thăng
字解构
Phân tích chữ攀pānHSK7-9leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên)升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分