拼
攀谈
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāntán
bắt chuyện; trò chuyện; gợi chuyện
漢越 phàn đàm
字解构
Phân tích chữ攀pānHSK7-9leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên)谈tánHSK4nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分