拼
典故
HSK3n 0 · Lv.1
diǎnɡù
điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện; tích cũ
漢越 điển cố
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện; tích cũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →