WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
故障
HSK6
n
0 · Lv.1
gùzhàng
lỗi; trục trặc; hỏng hóc; sự cố (máy móc)
漢越 cố chướng
字解构
Phân tích chữ
故
gù
HSK3
nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
障
zhàng
HSK6
che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
技术故障
jì shù gù zhàng
HSK6
sự cố
排查故障
pái chá gù zhàng
HSK7-9
để kiểm tra các thành phần riêng lẻ xem có vấn đề gì không
故障原因
gù zhàng yuán yīn
HSK6
nguyên nhân sự cố
故障复位
gù zhàng fù wèi
HSK6
Reset lỗi; Khôi phục sự cố; Đặt lại sự cố
故障对策
gù zhàng duì cè
HSK7-9
cách khắc phục trục trặc kỹ thuật
故障排除
gù zhàng pái chú
HSK6
giải quyết lỗi
查词
复习
真题
工具
我的