WinHSK
返回查词
dūn
ㄉㄨㄣ
HSK7-9n单字

thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực

grain container/receptacle (in ancient times) 参见:dūn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代盛黍稷的器具

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bồ; cót; đồ đựng thóc lúa (ngày xưa)

古代盛黍稷的器具

这个墩子造型很独特。

Zhège dūnzi zàoxíng hěn dútè.

HSK5

Cái bệ này có hình dạng độc đáo.

This block has a very unique shape.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️