拼
敦煌
HSK7-9n 0 · Lv.1
dūnhuáng
Đôn Hoàng (một thành phố nằm ở cực Tây của hành lang Hà Tây, Trung Quốc)
AD, containing Buddhist statues, frescoes, and valuable manuscripts] 敦煌学 [名] Dunhuang Studies
漢越
字解构
Phân tích chữ敦dūnHSK7-9thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực煌huángHSK7-9sáng; sáng sủa; huy hoàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分