拼
伦敦
HSK7-9n 0 · Lv.1
lúndūn
London (một thành phố ở đông nam Ontario, Canada)
London [capital of UK] [ 相关词条 ] 伦敦股票交易所 [名] London Stock Exchange
漢越
字解构
Phân tích chữ伦lúnHSK7-9luân thường; đạo lí; nhân luân敦dūnHSK7-9thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分