WinHSK
返回查词
páng
ㄆㄤˊ
HSK2adj, n单字

bên; cạnh; ven; bên cạnh

heretical; unorthodox 参见: 旁 门邪道

漢越 bàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旁边
  2. 汉字的偏旁
  3. 其他的;别的
  4. 广泛;普遍

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

bên; cạnh; ven; bên cạnh

旁边

而乙站在画作旁一句话也没说。

HSK5

出现在他面前的仍旧是以前的破草棚,他妻子呢,则坐在那只破木盆旁发呆。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

thành phần chữ Hán đứng bên cạnh một chữ khác

汉字的偏旁

义项 adjHSK2

khác; ngoài ra

其他的;别的

旁人也看见了那个错误。

Pángrén yě kànjiàn le nàge cuòwù.

HSK5

Người ngoài cũng nhìn thấy sai lầm đó.

Other people also saw that mistake.

义项 adjHSK2

rộng rãi; phổ biến; khắp nơi

广泛;普遍

我们需要多方面的支持。

wǒmen xūyào duō fāngmiàn de zhīchí.

HSK4

Chúng tôi cần sự ủng hộ từ nhiều phía.

We need support from many aspects.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️