WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
旁边
HSK2
n
0 · Lv.1
pángbiān
cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải
漢越 bàng biên
字解构
Phân tích chữ
旁
páng
HSK2
bên; cạnh; ven; bên cạnh
边
biān
HSK1
bên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旁边儿
páng biān ér
HSK2
chỗ tiếp cận; bên cạnh; bên hông
旁边旁边
páng biān páng biān
HSK2
bên cạnh
查词
复习
真题
工具
我的