拼
旁白
HSK2n 0 · Lv.1
pánɡbái
lời dẫn, lời bình, lời thuyết minh (phim, kịch, truyện)
漢越 bàng bạch
字解构
Phân tích chữ旁pángHSK2bên; cạnh; ven; bên cạnh白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分