返回查词 旋律xuánlǜHSK7-9hoàn luật; giai điệu; nhịp điệu旋转xuánzhuǎnHSK6quay; xoay tròn; quay xung quanh周旋zhōuxuánHSK7-9xoay vòng; vòng quanh; lượn quanh; lượn vòng盘旋pánxuánHSK7-9lượn vòng; đi vòng; bay vòng凯旋kǎixuánHSK7-9khải hoàn; thắng lợi trở về螺旋luóxuánHSK7-9trôn ốc; hình xoáy; vòng xoáy; hình xoắn ốc; đường xoắn ốc回旋huíxuánHSK6lượn vòng; bay lượn旋即xuánjíHSK6trong thời gian ngắn旋钮xuán niǔHSK7-9núm vặn斡旋wò xuánHSK6hoà giải; trung gian hoà giải; điều đình
读音
旋
xuán
ㄒㄩㄢˊHSK6adj, adv, n, v单字多音
xoay chuyển; xoay quanh; quay / trở lại; trở về
whorled part of the scalp 参见: 旋 儿
漢越 tuyền
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旋转
- 返回; 归来
- (旋儿) 圈儿
- (旋儿) 毛发呈旋涡状的地方
- 姓氏
- 不久; 很快地
义项
Nghĩa义项 ①adj, adv, n, v≈HSK6
xoay chuyển; xoay quanh; quay
旋转
鹦鹉螺因其贝壳自背部向腹部平旋卷曲,酷似鹦鹉的头形而得名。
≈HSK6
现在这个旋转的东西转得太快了。
xiànzài zhège xuánzhuǎn de dōngxi zhuàn de tài kuài le.
≈HSK6
Cái vòng xoay này quay nhanh quá.
This spinning thing is turning too fast now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj, adv, n, v≈HSK6
trở lại; trở về
返回; 归来
义项 ③adj, adv, n, v≈HSK6
cái vòng; vòng tròn; vòng xoáy
(旋儿) 圈儿
义项 ④adj, adv, n, v≈HSK6
soáy; khoáy (tóc)
(旋儿) 毛发呈旋涡状的地方
义项 ⑤adj, adv, n, v≈HSK6
họ(tên) Tuyền
姓氏
义项 6adj, adv, n, v≈HSK6
chốc lát; chẳng mấy chốc; rất nhanh; không lâu
不久; 很快地
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️