WinHSK
返回查词
xuán
ㄒㄩㄢˊ
HSK6adj, adv, n, v单字多音

xoay chuyển; xoay quanh; quay / trở lại; trở về

whorled part of the scalp 参见: 旋 儿

漢越 tuyền

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旋转
  2. 返回; 归来
  3. (旋儿) 圈儿
  4. (旋儿) 毛发呈旋涡状的地方
  5. 姓氏
  6. 不久; 很快地

义项

Nghĩa
义项 adj, adv, n, vHSK6

xoay chuyển; xoay quanh; quay

旋转

鹦鹉螺因其贝壳自背部向腹部平旋卷曲,酷似鹦鹉的头形而得名。

HSK6

现在这个旋转的东西转得太快了。

xiànzài zhège xuánzhuǎn de dōngxi zhuàn de tài kuài le.

HSK6

Cái vòng xoay này quay nhanh quá.

This spinning thing is turning too fast now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adj, adv, n, vHSK6

trở lại; trở về

返回; 归来

义项 adj, adv, n, vHSK6

cái vòng; vòng tròn; vòng xoáy

(旋儿) 圈儿

义项 adj, adv, n, vHSK6

soáy; khoáy (tóc)

(旋儿) 毛发呈旋涡状的地方

义项 adj, adv, n, vHSK6

họ(tên) Tuyền

姓氏

义项 6adj, adv, n, vHSK6

chốc lát; chẳng mấy chốc; rất nhanh; không lâu

不久; 很快地

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️