WinHSK
返回查词
hàn
ㄏㄢˋ
HSK6adj, n单字

khô hạn; hạn (lâu không có mưa hoặc lượng mưa rất ít)

on land 参见: 旱 路

漢越 hạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干的、缺水的。
  2. 跟水无关的
  3. 非水田的;陆地上的
  4. 指陆地交通
  5. 长时间没有降水或降水太少 (多跟''涝''相对)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

khô hạn; hạn (lâu không có mưa hoặc lượng mưa rất ít)

干的、缺水的。

庄稼旱了。

Zhuāngjia hàn le.

HSK5

Hoa màu bị hạn rồi.

The crops are suffering from drought.

那种花很耐旱,即使半个月不浇水也没事。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

khô; cạn; không nước

跟水无关的

义项 adjHSK6

ruộng cạn; đất liền

非水田的;陆地上的

义项 adjHSK6

bộ (giao thông trên bộ)

指陆地交通

义项 nHSK6

hạn; hạn hán

长时间没有降水或降水太少 (多跟''涝''相对)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️