拼
旱灾
HSK6n 0 · Lv.1
hànzāi
nạn hạn hán; hạn hán
drought
漢越 hạn tai
字解构
Phân tích chữ旱hànHSK6khô hạn; hạn (lâu không có mưa hoặc lượng mưa rất ít)灾zāiHSK6tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分