拼
伏旱
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúhàn
hạn hán; nóng nực; nóng; nực nội
draught during the dog days 战胜 伏旱 overcome the summer draught
漢越
字解构
Phân tích chữ伏fúHSK7-9dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục旱hànHSK6khô hạn; hạn (lâu không có mưa hoặc lượng mưa rất ít)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分