返回查词 服务fúwùHSK3phục vụ; phụng sự; cống hiến; làm việc佩服pèifúHSK6khâm phục; bái phục; cảm phục; thán phục; ngưỡng mộ克服kèfúHSK5khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết服装fúzhuāngHSK5áo khăn; quần áo; trang phục (quần áo, giày mũ)说服shuōfúHSK5thuyết phục客服kèfúHSK5chăm sóc khách hàng; phục vụ khách hàng ( dịch vụ)制服zhìfúHSK7-9chế ngự; khống chế; bắt phục tùng征服zhēngfúHSK7-9chinh phục西服xīfúHSK1vest; âu phục; áo quần tây服饰fúshìHSK7-9trang phục
读音
服
fú
ㄈㄨˊHSK1v单字多音
quần áo; phục vụ
be accustomed to 参见:不 服 水土
漢越 phục
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衣服;服务(如 衣服、服务)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
quần áo; phục vụ
这就要求舱外活动航天服与人的关节相对应的部位能弯曲和转动。
≈HSK6
Tình huống & hội thoại
入口处那个穿黑衣服的人就是王律师吗?HSK4
女:入口处那个穿黑衣服的人就是王律师吗?
男:是他,没想到他提前到了。
女:他看起来年龄不大啊。
男:对,他才三十岁,不过非常有能力。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️