返回查词
读音
服
fù
ㄈㄨˊHSK1单字多音
chén; thang (dùng trong Đông y)
漢越 phục
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 量词; 用于中药; 剂
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
chén; thang (dùng trong Đông y)
量词; 用于中药; 剂
妈妈让我去拿一服药。
Māma ràng wǒ qù ná yī fù yào.
≈HSK4
Mẹ bảo tôi đi lấy một thang thuốc.
Mom asked me to get a dose of medicine.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️