返回查词 朝夕zhāoxīHSK5sớm chiều; luôn luôn朝阳zhāoyánɡHSK5hướng dương; hướng về phía mặt trời朝气zhāoqìHSK5tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng明朝míng cháoHSK5nhà Minh; Minh triều; triều đại Minh朝霞zhāoxiáHSK7-9ánh bình minh; ánh ban mai今朝jīn cháoHSK5hôm nay; ngày hôm nay朝暮cháo mùHSK7-9sớm tối一朝yì cháoHSK5một khi; mai kia朝朝zhāo zhāoHSK5Mỗi buổi sáng (hoặc thường xuyên)朝露cháo lùHSK6sương mai; sương buổi sớm; mong manh; không bền lâu; triêu lộ
读音
朝
zhāo
ㄔㄠˊHSK5单字多音
buổi sáng; sáng sớm / ngày
漢越 triêu, triều, trào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨
- 日;天
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
buổi sáng; sáng sớm
早晨
这间房子是朝阳的。
zhè jiān fáng zi shì zhāo yáng de.
≈HSK4
Căn phòng này hướng về phía mặt trời.
This room faces the sun.
义项 ②≈HSK5
ngày
日;天
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️