WinHSK
返回查词
zhāo
ㄔㄠˊ
HSK5单字多音

buổi sáng; sáng sớm / ngày

漢越 triêu, triều, trào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早晨
  2. 日;天

义项

Nghĩa
义项 HSK5

buổi sáng; sáng sớm

早晨

这间房子是朝阳的。

zhè jiān fáng zi shì zhāo yáng de.

HSK4

Căn phòng này hướng về phía mặt trời.

This room faces the sun.

义项 HSK5

ngày

日;天

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️