返回查词 杠杆gànggǎnHSK7-9đòn bẩy杆子ɡǎnziHSK7-9cọc; cột; trụ; thanh笔杆bǐ gǎnHSK7-9cán bút; quản bút (phần dùng tay để cầm bút)铁杆tiě gǎnHSK7-9đáng tin; đáng tin cậy丝杆sī gānHSK7-9trục vít gá (Thủy điện); sợi dây; thanh dây杆秤gān chèngHSK7-9cân đòn连杆lián gǎnHSK7-9tay biên箭杆jiàn gānHSK7-9cán tên推杆tuī gānHSK7-9Gậy gạt, gậy đẩy (putter)顶杆dǐng gānHSK7-9lõi; ruột
读音
杆
gǎn
ㄍㄢHSK7-9n, measure单字多音
quản; cán; báng; cần / cái; khẩu (dùng với vật có cán)
pole; staff; post; shaft 参见:栏 杆 ;桅 杆
漢越 can, hãn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (杆儿) 器物的像棍子的细长部分 (包括中空的)
- 用于有杆的器物
义项
Nghĩa义项 ①n, measure≈HSK7-9
quản; cán; báng; cần
(杆儿) 器物的像棍子的细长部分 (包括中空的)
一杆枪。
Yī gǎn qiāng.
≈HSK4
Một khẩu súng.
A gun.
这套设备借助动作捕捉和模式识别算法,通过手机应用向球手显示动作数据,包括他们的挥杆节奏、杆头轨迹和击球时的杆面角度等。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n, measure≈HSK7-9
cái; khẩu (dùng với vật có cán)
用于有杆的器物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️