返回查词 栏杆lángānHSK7-9lan can; tay vịn螺杆luó gǎnHSK7-9con vít杆子ɡǎnziHSK7-9cọc; cột; trụ; thanh标杆biāo gānHSK7-9cọc tiêu; cọc ngắm拉杆lā gānHSK7-9tay hãm; tay phanh; thắng tay; cần kéo球杆qiú gānHSK7-9gậy golf旗杆qí gānHSK7-9cột cờ; cán cờ桅杆wéiɡānHSK7-9cột buồm横杆héng gānHSK7-9xà; xà ngang (nhảy cao)吊杆diào gānHSK7-9cần trục; cần vận chuyển
读音
杆
gān
ㄍㄢHSK7-9单字多音
cột; cọc; trụ
漢越 can, hãn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杆子
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
cột; cọc; trụ
杆子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️