WinHSK
返回查词
gān
ㄍㄢ
HSK7-9单字多音

cột; cọc; trụ

漢越 can, hãn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杆子

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

cột; cọc; trụ

杆子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️