WinHSK
返回查词
dòng
ㄉㄨㄥˋ
HSK6measure单字

tòa, căn,ngôi (dùng cho nhà)

漢越 đống

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 房屋一座叫一栋
  2. 脊檩;正梁

义项

Nghĩa
义项 measureHSK6

tòa, căn,ngôi (dùng cho nhà)

房屋一座叫一栋

这里有一栋小房子。

Zhèlǐ yǒu yí dòng xiǎo fángzi.

HSK2

Ở đây có một ngôi nhà nhỏ.

There is a small house here.

路边有一栋旧楼房。

Lù biān yǒu yī dòng jiù lóufáng.

HSK4

Bên đường có một tòa nhà cũ.

There is an old building by the roadside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

xà ngang; xà chính; đòn dông

脊檩;正梁

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️