拼
汗牛充栋
HSK6idioms 0 · Lv.1
hànniúchōngdòng
toàn sách là sách; sách vở chất đầy; đống sách như núi (trâu bò vận chuyển rất vất vả)
漢越
字解构
Phân tích chữ汗hànHSK4mồ hôi牛niúHSK1bò, trâu充chōngHSK5chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp栋dòngHSK6tòa, căn,ngôi (dùng cho nhà)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分