WinHSK

栋梁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòngliáng

trụ cột; rường cột (ví với người gánh vác trách nhiệm lớn lao hoặc người tài giỏi đóng vai trò quan trọng trong xã hội)

person of great ability [ 相关词条 ] 栋梁之才 pillar of society/state; person of tremendous promise; man with qualities of statesmen

漢越 đống lương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50