返回查词 机械jīxièHSK6máy móc; cơ giới; cơ khí器械qìxièHSK7-9dụng cụ (chuyên môn)枪械qiāng xièHSK6súng ống; súng缴械jiǎo xièHSK7-9tước vũ khí; tước khí giới; giải giới军械jūn xièHSK6quân giới; khí giới械斗xièdòuHSK6nhiều người đánh nhau bằng khí giới持械chí xièHSK6mang vũ khí警械jǐng xièHSK6công cụ cảnh sát药械yào xièHSK6máy phun thuốc; máy xịt thuốc
械
xiè
ㄒㄧㄝˋHSK6n单字
máy móc; khí giới
weapon 参见: 械 斗;缴 械 ;枪 械
漢越 giới
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 器械
- 武器
- 枷和镣铐之类的刑具
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
máy móc; khí giới
器械
义项 ②n≈HSK6
vũ khí
武器
义项 ③n≈HSK6
dụng cụ tra tấn; gông xiềng (gông, cùm, xiềng xích)
枷和镣铐之类的刑具
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️