WinHSK
返回查词
xiè
ㄒㄧㄝˋ
HSK6n单字

máy móc; khí giới

weapon 参见: 械 斗;缴 械 ;枪 械

漢越 giới

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器械
  2. 武器
  3. 枷和镣铐之类的刑具

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

máy móc; khí giới

器械

义项 nHSK6

vũ khí

武器

义项 nHSK6

dụng cụ tra tấn; gông xiềng (gông, cùm, xiềng xích)

枷和镣铐之类的刑具

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️