WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
机械
HSK6
n, adj
0 · Lv.1
jīxiè
máy móc; cơ giới; cơ khí
漢越 cơ giới
字解构
Phân tích chữ
机
jī
HSK1
máy, máy móc
械
xiè
HSK6
máy móc; khí giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
机械化
jīxièhuà
HSK6
cơ giới; cơ giới hoá; cơ khí hoá
机械工
jī xiè gōng
HSK6
thợ máy cơ khí
机械师
jī xiè shī
HSK6
kỹ sư máy bay; kỹ sư cơ khí; thợ máy
机械性
jī xiè xìng
HSK6
tính cơ khí
机械手
jī xiè shǒu
HSK6
cánh tay robot
机械波
jī xiè bō
HSK7-9
lỗi chu kỳ
机械码
jī xiè mǎ
HSK6
mã máy móc
机械能
jī xiè néng
HSK6
năng lượng cơ giới
机械臂
jī xiè bì
HSK6
thanh chắn barie tự động lối ra vào đối với xe cộ; cánh tay máy
机械钟
jī xiè zhōng
HSK6
Đồng hồ cơ học
查词
复习
真题
工具
我的