WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
器械
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qìxiè
dụng cụ (chuyên môn)
weapon [ 相关词条 ] 器械体操 [名] gymnastics on/with apparatus
漢越 khí giới
字解构
Phân tích chữ
器
qì
HSK5
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
械
xiè
HSK6
máy móc; khí giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
医疗器械
yī liáo qì xiè
HSK7-9
thiết bị y tế
器械体操
qì xiè tǐ cāo
HSK7-9
thể dục dụng cụ
查词
复习
真题
工具
我的