WinHSK
返回查词
xiàng
ㄒㄧㄤˋ
HSK5n单字

cây cao su

rubber tree

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 橡胶树

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cây cao su

橡胶树

这是橡皮。

Zhè shì xiàngpí.

HSK2

Đây là cục tẩy.

This is an eraser.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️