返回查词 橡皮xiàngpíHSK5cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm橡胶xiàngjiāoHSK7-9cao su橡子xiàng zǐHSK5quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng橡木xiàng mùHSK5gỗ sồi; cây sồi橡树xiàng shùHSK5cây sồi橡实xiàng shíHSK5quả cây lịch; quả đầu橡皮筋xiàng pí jīnHSK7-9dây nịt; dây chun; dây thun橡皮擦xiàng pí cāHSK5Cục tẩy; tẩy橡皮泥xiàng pí níHSK6đất dẻo cao su; chất dẻo platixin橡胶树xiàng jiāo shùHSK7-9cây cao su
橡
xiàng
ㄒㄧㄤˋHSK5n单字
cây cao su
rubber tree
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 橡胶树
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cây cao su
橡胶树
这是橡皮。
Zhè shì xiàngpí.
≈HSK2
Đây là cục tẩy.
This is an eraser.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️