WinHSK

橡皮

HSK5n
0 · Lv.1
xiàngpí

cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm

eraser; rubber 铅笔/钢笔 橡皮 pencil/pen eraser

漢越 tượng bì

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →