WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
橡皮
HSK5
n
0 · Lv.1
xiàngpí
cái tẩy; cục gôm; cục tẩy; gôm
eraser; rubber 铅笔/钢笔 橡皮 pencil/pen eraser
漢越 tượng bì
字解构
Phân tích chữ
橡
xiàng
HSK5
cây cao su
皮
pí
HSK4
da; vỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
橡皮圈
xiàng pí quān
HSK6
phao cao su
橡皮擦
xiàng pí cā
HSK5
Cục tẩy; tẩy
橡皮泥
xiàng pí ní
HSK6
đất dẻo cao su; chất dẻo platixin
橡皮球
xiàng pí qiú
HSK5
bóng cao su
橡皮筋
xiàng pí jīn
HSK7-9
dây nịt; dây chun; dây thun
橡皮膏
xiàng pí gāo
HSK5
băng dính
查词
复习
真题
工具
我的