WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
橡木
HSK5
n
0 · Lv.1
xiàng
mù
gỗ sồi; cây sồi
oak 白/红 橡木 white/red oak 橡木 镶板 oak panel 橡木 地板 oak floor
漢越
字解构
Phân tích chữ
橡
xiàng
HSK5
cây cao su
木
mù
HSK5
cây; cây cối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的