WinHSK
返回查词
zhǐ
ㄓˇ
HSK4v单字

dừng; dừng lại; ngừng

only

漢越 chỉ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停止
  2. 拦阻;使停止
  3. (到、至...) 截止
  4. 仅;只

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

dừng; dừng lại; ngừng

停止

喝海水不能止渴。

Hē hǎishuǐ bù néng zhǐ kě.

HSK4

Uống nước biển không thể giải khát.

Drinking seawater cannot quench thirst.

按住伤口可以止血。

Àn zhù shāngkǒu kěyǐ zhǐ xuè.

HSK5

Ấn vào vết thương có thể cầm máu.

Pressing on the wound can stop the bleeding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

ngăn cản; ngăn trở; ngăn lại

拦阻;使停止

义项 vHSK4

kết thúc; chấm dứt

(到、至...) 截止

展览至10月14日止。

Zhǎnlǎn zhì 10 yuè 14 rì zhǐ.

HSK5

Triển lãm kết thúc ngày 14 tháng 10.

The exhibition ends on October 14th.

报名时间从今天起到本月底止。

Bàomíng shíjiān cóng jīntiān qǐ dào běn yuè dǐ zhǐ.

HSK5

Thời gian đăng ký bắt đầu từ hôm nay cho đến cuối tháng này.

Registration is from today until the end of this month.

义项 advHSK4

chỉ; chỉ có

仅;只

这话你说过不止一次了。

Zhè huà nǐ shuō guò bù zhǐ yī cì le.

HSK4

Câu này anh nói không dưới một lần.

You've said this more than once.

看样子,他应该不止40岁。

Kàn yàngzi, tā yīnggāi bùzhǐ 40 suì.

HSK5

Trông ông ấy phải hơn 40 tuổi.

It looks like he is over 40 years old.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️