WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
为止
HSK6
v
0 · Lv.1
wéizhǐ
đến; cho đến; tới (thời gian nào đó)
漢越 vi chỉ
字解构
Phân tích chữ
为
wèi
多音
HSK1
để, vì (mục đích)
止
zhǐ
HSK4
dừng; dừng lại; ngừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
到此为止
dào cǐ wéi zhǐ
HSK6
dừng ở đây
迄今为止
qìjīn wéizhǐ
HSK7-9
đến nay; cho đến nay; cho đến bây giờ
查词
复习
真题
工具
我的