WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
禁止
HSK4
v
0 · Lv.1
jìnzhǐ
cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép
漢越 cấm chỉ
字解构
Phân tích chữ
禁
jìn
多音
HSK4
cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ
止
zhǐ
HSK4
dừng; dừng lại; ngừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
令行禁止
lìng xíng jìn zhǐ
HSK5
kỷ luật nghiêm minh; nghiêm chỉnh chấp hành pháp lệnh (Phải nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật. Có lệnh thì phải thực hiện, có điều cấm thì không được làm.)
明令禁止
míng lìng jìn zhǐ
HSK5
nghiêm cấm bằng sắc lệnh
禁止令行
jìn zhǐ lìng xíng
HSK5
lệnh cấm được thi hành
禁止修改
jìn zhǐ xiū gǎi
HSK5
không cho phép thay đổi
禁止停车
jìn zhǐ tíng chē
HSK4
No Parking! Cấm đỗ xe
禁止入内
jìn zhǐ rù nèi
HSK4
không được phép vào
禁止吸烟
jìn zhǐ xī yān
HSK4
cấm hút thuốc
禁止钓鱼
jìn zhǐ diào yú
HSK6
No Fishing! (Không được câu cá)
禁止驶入
jìn zhǐ shǐ rù
HSK5
cấm vào
禁止鸣笛
jìn zhǐ míng dí
HSK7-9
No Horn Cấm bóp còi
查词
复习
真题
工具
我的