WinHSK
返回查词
ㄉㄨˊ
HSK6n, v, adj单字

độc; chất độc

narcotics; narcotic drugs

漢越 độc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对生物体有害的物质
  2. 比喻对思想意识有害的东西
  3. 能服用的鸦片一类的毒品
  4. 病毒;电脑病毒
  5. 用毒品、毒药使人或动物死亡
  6. 中毒(某人的思想)
  7. 含有害物质的
  8. 残酷;猛烈

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

độc; chất độc

对生物体有害的物质

小心,那是有毒的东西。

Xiǎoxīn, nà shì yǒudú de dōngxi.

HSK4

Cẩn thận, đó là chất độc.

Be careful, that's poisonous.

这种蘑菇有毒。

Zhè zhǒng mógu yǒu dú.

HSK4

Loại nấm này có độc.

This kind of mushroom is poisonous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

độc hại; ảnh hưởng xấu

比喻对思想意识有害的东西

义项 nHSK6

thuốc phiện; ma tuý

能服用的鸦片一类的毒品

义项 nHSK6

virus; virus máy tính

病毒;电脑病毒

电脑中毒了。

Diànnǎo zhòngdú le.

HSK4

Máy tính bị nhiễm virus rồi.

The computer is infected with a virus.

义项 vHSK6

hạ độc; đầu độc

用毒品、毒药使人或动物死亡

他竟被人毒死了。

Tā jìng bèi rén dú sǐ le.

HSK5

Anh ấy đã bị người ta hạ độc chết.

He was actually poisoned to death by someone.

义项 6vHSK6

đầu độc (tâm trí của ai đó)

中毒(某人的思想)

义项 7adjHSK6

có độc; có nọc; độc

含有害物质的

这种蛇很毒。

Zhè zhǒng shé hěn dú.

HSK4

Loại rắn này rất độc.

This kind of snake is very venomous.

这水可能有毒。

Zhè shuǐ kěnéng yǒu dú.

HSK5

Nước này có thể có độc.

This water might be poisonous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 8adjHSK6

độc ác; ác độc; tàn nhẫn

残酷;猛烈

他手段真毒。

Tā shǒuduàn zhēn dú.

HSK5

Thủ đoạn của anh ta thực sự rất độc ác.

His methods are really vicious.

他的心肠真毒。

Tā de xīncháng zhēn dú.

HSK6

Lòng dạ anh thật là ác độc.

He has a really venomous heart.

Tình huống & hội thoại

怎么样,能修好吗?HSK5
怎么样,能修好吗?
没问题,一会儿就能搞定。
哪儿出问题了?是硬件坏了吗?
没有,就是中毒了。你的电脑还没有装杀毒软件吧?
还没来得及装就中毒了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️