WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
病毒
HSK6
n
0 · Lv.1
bìngdú
virus; mầm độc; vi-rút; siêu vi trùng
漢越 bệnh độc
字解构
Phân tích chữ
病
bìng
HSK1
bệnh, đau ốm
毒
dú
HSK6
độc; chất độc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抗病毒
kàng bìng dú
HSK6
kháng virus
朊病毒
ruǎn bìng dú
HSK6
Prion (Prôtein gây bệnh)
病毒学
bìng dú xué
HSK6
virus học
病毒性
bìng dú xìng
HSK6
tính virus
病毒科
bìng dú kē
HSK6
họ virus
肠病毒
cháng bìng dú
HSK6
enterovirus; virus ruột
腺病毒
xiàn bìng dú
HSK7-9
adenovirus; virus adenovirus; virus gây bệnh ở người và động vật
鼻病毒
bí bìng dú
HSK6
virus cảm cúm
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú
HSK6
Virus corona, covid-19
病毒感染
bìng dú gǎn rǎn
HSK6
nhiễm virus
查词
复习
真题
工具
我的