WinHSK

中毒

HSK6v
0 · Lv.1
zhòngdú

trúng độc; ngộ độc; thụ độc; nhiễm độc

be poisoned 参见:汞 中毒 自体 中毒 auto-intoxication 血清 中毒 serum intoxication 酸 中毒 acid intoxication 食物 中毒 food poisoning 碱 中毒 alkaline intoxication 过敏性 中毒 anaphylactic intoxication [ 相关词条 ] 中毒性皮炎 [名] toxicodermatitis 中毒性贫血 [名] toxanemia

漢越 trúng độc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →